phả hệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia phả ghi chép dòng dõi họ hàng: "phả hệ" là một hệ thống ghi chép có tổ chức, thường dưới dạng văn bản hoặc sơ đồ, về quan hệ huyết thống và dòng dõi của một gia tộc qua nhiều thế hệ.
- Sự kế thừa hoặc quan hệ nguồn gốc trong các lĩnh vực khác: Trong các ngành khoa học như sinh học, ngôn ngữ học, "phả hệ" có thể dùng để chỉ mối quan hệ tiến hóa, nguồn gốc phát sinh giữa các loài hoặc các ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy còn lưu giữ cuốn phả hệ từ đời cụ tổ. (Gia đình ông ấy còn lưu giữ cuốn gia phả ghi chép dòng dõi từ đời cụ tổ.)
- Nhà nghiên cứu đang phân tích phả hệ của các giống chó để tìm hiểu nguồn gốc. (Nhà nghiên cứu đang phân tích sơ đồ nguồn gốc của các giống chó để tìm hiểu nguồn gốc.)
- Phả hệ ngôn ngữ cho thấy tiếng Việt thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Á. (Sơ đồ quan hệ nguồn gốc ngôn ngữ cho thấy tiếng Việt thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cây phả hệ": Sơ đồ hình cây biểu diễn mối quan hệ huyết thống hoặc nguồn gốc phát sinh, với tổ tiên chung ở gốc và các thế hệ sau phân nhánh.
- Anh ấy vẽ một cây phả hệ để giải thích mối quan hệ họ hàng phức tạp. (Anh ấy vẽ một sơ đồ gia phả hình cây để giải thích mối quan hệ họ hàng phức tạp.)
"Phả hệ học": Ngành nghiên cứu về việc lập và phân tích các phả hệ.
- Phả hệ học giúp tái hiện lịch sử của các dòng họ. (Ngành nghiên cứu gia phả giúp tái hiện lịch sử của các dòng họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phổ hệ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "phả hệ", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Gia phả: Từ gần nghĩa, thường chỉ cụ thể cuốn sách hoặc tài liệu ghi chép về lịch sử và dòng dõi của một gia tộc, trong khi "phả hệ" nhấn mạnh hơn đến hệ thống quan hệ.
- Tộc phả: Từ đồng nghĩa, chỉ gia phả của một dòng tộc.
Từ đồng nghĩa
- Gia phả: Sách ghi chép về thế thứ trong một họ.
- Tông đồ: (Từ Hán Việt) Chỉ dòng dõi, con cháu của một vị tổ.
- Thế hệ đồ: Sơ đồ biểu thị các thế hệ.
Các cụm từ liên quan
Lập phả hệ: Hành động xây dựng, ghi chép lại phả hệ.
- Cụ già trong họ đang lập phả hệ cho con cháu đời sau. (Cụ già trong họ đang ghi chép lại gia phả cho con cháu đời sau.)
Tra cứu phả hệ: Hành động tìm kiếm thông tin trong một phả hệ có sẵn.
- Để biết rõ nguồn gốc, chúng ta cần tra cứu phả hệ của dòng họ. (Để biết rõ nguồn gốc, chúng ta cần tìm kiếm thông tin trong gia phả của dòng họ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phả hệ")
- gia phả ghi chép dòng dõi họ hàng